请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỷ đối
释义
tỷ đối
比对; 对比。<以两种不同的观念或事物, 互相比较对照。如黑与白﹑大与小, 而使其特征更加明显者。>
随便看
ngãi
ngã khuỵu
ngã lòng
ngã lăn
ngã lưng
ngã lẽ
ngã lộn
ngã lộn nhào
ngã lộn đầu xuống
ngã mặn
ngã một keo, leo một nấc
ngãng
ngã ngũ
ngã ngất
ngã ngửa
ngã ngựa
ngã nhào
ngã nước
ngão nghện
ngã phục xuống đất
ngã quỵ
ngã rẽ
ngã rẽ đường sắt
ngã sấp
ngã theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:18:52