请输入您要查询的越南语单词:
单词
ua
释义
ua
啊; 咦; 哟 <叹词。表示惊疑。>
随便看
uỷ thác
uỷ thác quan trọng
uỷ thác quản lý
uỷ thác vận chuyển
uỷ trị
uỷ viên
uỷ viên chính trị
uỷ viên quản trị
uỷ viên quốc hội
uỷ viên thường vụ
uỷ vấn
V
va
va chạm
Vaduz
vai
vai bà già
vai chính
vai cày
vai cầu
vai diễn
vai diễn chào mừng
vai diễn phụ
vai diễn đao mã
vai hài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:10:09