请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốc a-xít
释义
gốc a-xít
酸根 <在酸分子里跟氢原子相结合的原子或原子团, 如硫酸根(SO4 )、硝酸根(NO3 )等。>
酰 <无机或有机含氧酸除去羟基后所余下的原子团。>
随便看
họ Tịch
họ Tịnh
họ Tống
họ Tổ
họ Tứ
họ Tức
họ Từ
họ Tử
họ Tửu
họ Tự
họ U
họ Ung
họ Uyên
họ Uyển
họ Uông
họ Uất Trì
họ Vi
họ Vinh
họ Viên
họ Viễn
họ Viện
họ Việt
họ Vu
họ vua
họ và tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 7:35:48