请输入您要查询的越南语单词:
单词
tằm mới nở
释义
tằm mới nở
蚕蚁 <刚孵化出来的幼蚕, 身体小, 颜色黑, 像蚂蚁, 所以叫蚕蚁。也叫蚁蚕。>
随便看
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 18:26:48