请输入您要查询的越南语单词:
单词
phô
释义
phô
诸位 <总称所指的若干人。>
铺张; 夸耀 <向人显示(自己有本领, 有功劳, 有地位势力等)。>
随便看
nam cực
nam cực quyền
Nam Dương
nam giới
Nam Hàn
nam hàn đới
Na-mi-bi-a
Namibia
Nam Kha
Nam Khúc
Nam Kinh
Nam kỳ
nam mô
Nam mô a di đà Phật
nam mô một bồ dao găm
Nam mỹ châu
nam nhi
nam nữ
Nam Phi
nam phương
Nam phương Thần
Nam Quan
nam sinh
nam thanh niên
Nam Triều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:13