请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyên nghiệp
释义
chuyên nghiệp
职业 <专业的; 非业余的。>
đoàn kịch chuyên nghiệp
职业剧团。
vận động viên chuyên nghiệp.
职业运动员。
专业 <产业部门中根据产品生产的不同过程而分成的各业务部分。>
chuyên nghiệp hoá
专业化。
sản xuất chuyên nghiệp
专业生产。
随便看
cơ quan nhà nước cao nhất
cơ quan quản trị
cơ quan riêng
cơ quan sinh dục
cơ quan soạn sử
cơ quan thương vận
cơ quan trực thuộc
cơ quan tự trị
cơ quan đặc phái
cơ số
cơ số hai
cơ số log
cơ sở
cơ sở cách mạng
cơ sở dữ liệu
cơ sở không vững
cơ sở kinh tế
cơ sở ngầm
cơ sở non yếu
cơ sở pháp luật
cơ sở thượng tầng
cơ sự
cơ thiền
cơ thuỷ
cơ thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 7:48:51