请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyên nghiệp
释义
chuyên nghiệp
职业 <专业的; 非业余的。>
đoàn kịch chuyên nghiệp
职业剧团。
vận động viên chuyên nghiệp.
职业运动员。
专业 <产业部门中根据产品生产的不同过程而分成的各业务部分。>
chuyên nghiệp hoá
专业化。
sản xuất chuyên nghiệp
专业生产。
随便看
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
đồ dệt
đồ dệt thưa
đồ dốt đặc cán mai
đồ dự trữ
đồ gia dụng
đồ gia truyền
đồ gia vị
đồ giải
đồ gà mái
đồ gà mờ
đồ gàn
đồ gây rối
đồ gốm
đồ gốm đen
đồ gỗ
đồ gởi đến
đồ hay sinh sự
đồ hoá trang
đồ hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 20:34:45