请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ sở thượng tầng
释义
cơ sở thượng tầng
基础 <社会发展一定阶段上的社会经济制度, 即社会生产关系的总和, 它是上层建筑的基础。简称基础。。>
随便看
cao trở kế
cao tuổi
cao túc
cao tăng
cao tần
cao tầng
cao tốc
cao tổ
cao tổ mẫu
cao uỷ
cao vang
cao và dốc
cao và hiểm
cao và thẳng
cao và trong
cao vòi vọi
cao vút
cao vút tầng mây
cao vọng
cao vọt
cao vời
cao xa
cao xanh
cao xạ
cao xạ phòng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 2:01:36