请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ sở thượng tầng
释义
cơ sở thượng tầng
基础 <社会发展一定阶段上的社会经济制度, 即社会生产关系的总和, 它是上层建筑的基础。简称基础。。>
随便看
toản tập
toả ra
toả toái
toẹt
toẽ
TP Cần Thơ
TP Hà Nội
TP Hải Phòng
TP Vũng Tàu
tra
tra cứu
tra duyệt
tra dầu
tra hạch
tra hỏi
trai
trai chưa vợ
trai chủ
trai giới
trai gái
trai khô
trai kỳ
trai lơ
trai ngọc
trai sò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:21:46