请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ sở dữ liệu
释义
cơ sở dữ liệu
计
数据库; 资料库 <计算机系统中存取数据的地方。这些数据通常以某种相关性及顺序性存放在磁盘、光盘或磁带等储存媒体上。由于数据集中管理, 计算机的资源便可由使用者共享, 而且数据的保密及处理的一 致性更容易达成。>
随便看
công tuyển
công ty
công ty bách hoá
công ty bảo hiểm
công ty chuyên nghiệp
công ty con
công ty cổ phần
công ty du lịch
công ty hữu hạn
công ty lương thực
công ty vô hạn
công ty xuyên quốc gia
công ty đa quốc gia
công tác
công tác chuẩn bị
công tác chính trị
công tác dã ngoại
công tác liên tục
công tác phí
công tác thống kê
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 5:58:50