请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ sự
释义
cơ sự
古
机事 <机巧、巧诈的事情。>
事情; 事体 <人类生活中的一切活动和所遇到的一切社会现象。>
随便看
bà cụ tôi
bà du
bà dì
Bà Giang Khẩu
bà già
bà già này
bà goá
bà hoàng
bài
bài biện
bài brit
a
Abu Dhabi
A-bu-gia
Abuja
A-bu Đa-bi
a bàng
Accra
A-cra
A-cân-xo
A-căng-xát
adam
a-dap-tor
Addis Ababa
A Di Đà Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 23:37:08