请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển bại thành thắng
释义
chuyển bại thành thắng
转败为胜 <扭转了败局, 获得了胜利。>
反败为胜 <一种作战思想。意为打了败仗不泄气, 重整旗鼓, 利用敌人松懈麻痹的思想去进攻, 就能变失败为胜利。>
随便看
bắt nọn
bắt nộp tang vật
bắt nợ
bắt phu
bắt phạt
bắt phải quy phục
bắt phải theo
bắt phục tùng
bắt quyết
bắt quả tang
bắt rễ
bắt sáng
bắt sâu
bắt sống
bắt tay
bắt tay làm
bắt tay nhường nhau
bắt tay thân thiện
bắt tay từ biệt
bắt tay vào làm
bắt tay xây dựng
bắt thóp
bắt thăm
bắt thường
bắt tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 22:08:00