请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển cảng
释义
chuyển cảng
转口 <商品经过一个港口运到另一个港口或通过一个国家运到另一个国家。>
buôn bán hàng chuyển cảng.
转口贸易。
随便看
tung hoành
tung hoành ngang dọc
tung hoả mù
tung hàng
tung hô
tung lưới
tung ra
tung tin
tung tin nhảm
tung tin vịt
tung toé
tung trào
tung tích
tung tăng
tung độ
tung đội
Tunis
Tunisia
Turkey
Turkmenistan
tu sinh
tu sĩ
tu sỉ
tu sức
tu sửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 23:32:24