请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡng tính
释义
lưỡng tính
两性 <两种性质。>
hợp chất lưỡng tính.
两性化合物。
a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính.
氨基酸既有酸性也有碱性, 它是两性的。
随便看
đồng chiêm
đồng chiêm úng thuỷ
đồng chu
đồng chua
đồng châu
đồng chí
đồng chí bạn
đồng chưa luyện
đồng chất
đồng chủng
đồng cu-ron
đồng cân
đồng công
đồng cư
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:59:35