请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡng tính
释义
lưỡng tính
两性 <两种性质。>
hợp chất lưỡng tính.
两性化合物。
a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính.
氨基酸既有酸性也有碱性, 它是两性的。
随便看
tráo trở
tráo trở bất thường
tráo trợn
tráp
tráp gương
Tráp Khê
tráp lễ
tráp sách
trá quyệt
trát bùn
trát bắt giam
trát khe hở
trát ký
trát nóc nhà
trát đòi
trá xảo
trâm
trâm anh
trâm cài lược giắt
trâm cài tóc
trân
trân bảo
trân châu
trân châu đen
trân trân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 20:41:54