请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡng tính
释义
lưỡng tính
两性 <两种性质。>
hợp chất lưỡng tính.
两性化合物。
a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính.
氨基酸既有酸性也有碱性, 它是两性的。
随便看
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
hàm ơn
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 0:59:13