请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡng thê
释义
lưỡng thê
两栖 <可以在水中生活, 也可以在陆地上生活。>
động vật lưỡng thê.
两栖动物。
随便看
cây lồng mứt
cây lục bình
cây lụi
cây lửa
cây lựu
cây Ma Hoàng
cây mai
cây mao cao
cây mao lai
cây mao địa hoàng
cây me
cây me tây
cây me đất
cây mua
cây mun
cây muối
cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng
cây muồng
cây muồng hoa vàng
cây muồng rừng
cây mào gà
cây máu chó
cây mâm xôi
cây mây
cây mã lam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 3:37:31