请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡng lự
释义
lưỡng lự
踌躇 <犹豫。>
lưỡng lự một hồi lâu, cuối cùng tôi đã nói thẳng ra.
踌躇了半天, 我终于直说了。
蹰 <心里迟疑, 要走不走的样子。>
低回; 徊; 徘; 徘徊 <比喻犹疑不决。>
彷徨; 彷 <走来走去。犹疑不决, 不知往哪个方向去。也作旁皇。>
首鼠两端 <迟疑不决或动摇不定(见《史记·魏其武安侯列传》)。>
犹豫; 犹疑 <拿不定主意。>
游移 <(态度、办法、方针等)摇摆不定。>
书
踌伫 <踌躇不前。>
随便看
người đã chết
người đó
người đóng tàu
người đóng vai chính
người đông nghìn nghịt
người đông như kiến
người đôn đốc
người đưa thư
người đưa tin
người đưa đò
người đương quyền
người đương thời
người đương đại
người được biệt phái
người được chúc thọ
người được chọn
người được cử đến
người được giám hộ
người được kính trọng
người được phái đến
người được tín nhiệm
người được đề cử
người đại diện
người đại đức
người đạo cao chức trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:59:17