请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển vận
释义
chuyển vận
输出 <从内部送到外部。>
rễ cây hấp thụ lấy phân rồi chuyển vận lên lá.
植物的根吸收了肥料, 就输送到枝叶上去。
输送 <从一处运到另一处; 运送。>
运转 <沿着一定的轨道行动。>
随便看
đế khuỷu
đếm
đếm không xiết
đếm ngược
đếm xỉa
đến
đến bây giờ
đến bước đường cùng
đến bờ bên kia
đến chào
đến chơi
đến chỗ tuyệt mỹ
đến chỗ tột bậc
đến cuối
đến cùng
đến cùng ăn cho vui
đến cả
đến cậy nhờ
đến cửa
đến cực điểm
đến dự
đế nghiệp
đến giờ
đến gần
đến hay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 10:20:01