请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển vận
释义
chuyển vận
输出 <从内部送到外部。>
rễ cây hấp thụ lấy phân rồi chuyển vận lên lá.
植物的根吸收了肥料, 就输送到枝叶上去。
输送 <从一处运到另一处; 运送。>
运转 <沿着一定的轨道行动。>
随便看
khoa chân múa tay
khoa chính quy
khoa chỉnh hình
khoa cử
khoa da liễu
khoa dự bị đại học
khoa giáo
khoa giáp
khoa hoạn
khoa học
khoa học công nghệ
khoa học giáo dục
khoa học hoang tưởng
khoa học kỹ thuật
khoa học liên ngành
khoa học quân sự
khoa học thường thức
khoa học tự nhiên
khoa học viễn tưởng
khoa học về trái đất
khoa học xã hội
khoa học ứng dụng
khoa họng
khoai
khoai cau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 13:19:21