请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa chân múa tay
释义
khoa chân múa tay
花拳绣腿 <指姿势好看而搏斗时用处不大的拳术。>
随便看
hoàn hôn
hoành đại
hoành đạt
hoành đồ
hoành độ
hoà nhạc
hoà nhạc nhiều bè
hoàn hảo
hoà nhịp
hoàn hồn
Hoàn Kiếm
hoàn luật
hoàn lương
hoàn lại
hoàn mỹ
hoàn nguyên
hoàn nguyện
hoàn phách
Hoàn Phù Trạch
hoàn phương
hoàn sinh
hoàn thiện
hoàn thuốc
Hoàn Thuỷ
hoàn thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:51:31