请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 khoa học
释义 khoa học
 科学; 学 <合乎科学的。>
 cách nói này không đúng khoa học.
 这种说法不科学。
 tinh thần Cách Mạng và thái độ khoa học kết hợp với nhau.
 革命精神和科学态度相结合。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 15:45:22