请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa học quân sự
释义
khoa học quân sự
军事科学 <研究战争和战争指导规律的科学。>
随便看
cua đực
Cu Ba
Cuba
Cuboit
cu cậu
cu gấm
cui
cui cút
cu li
cu-li
cu-lông
cu-lông kế
cu lửa
cun cút
cung
cung bù
cung bậc
cung canh
cung chúc
cung chứng
cung cúc
cung cấm
cung cấp
cung cấp nguyên vật liệu
cung cấp nuôi dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 21:08:02