请输入您要查询的越南语单词:
单词
lĩnh hội
释义
lĩnh hội
参悟 <探究并有所领悟。>
会意; 会心。<领会别人没有明白表示的意思。>
领会; 领悟; 理解;了解 <领略事物而有所体会。>
有得 <有心得; 有所领会。>
sự lĩnh hội trong học tập.
学习有得
lĩnh hội qua đọc sách.
读书有得
体会 <体验领会。>
随便看
bầu cử trực tiếp
bầu dục
bầu giời
bầu gánh
bầu hồ lô
bầu khí quyển
bầu không khí
bầu lại
bầu lọc
bầu lọc không khí tự động
bầu lửa
bầu nhuỵ
bầu nước
bầu nậm
bầu rượu
bầu thuỷ ngân
bầu thuỷ tinh
bầu trời
bầu trời bao la
bầu trời cao
bầu trời mênh mông
bầu trời quang đãng
bầu trời sao
bầu trời xanh
bầu tâm sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 5:35:59