请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất ươm
释义
đất ươm
苗床 <培育作物幼苗的天地。用人工方法加温, 促使秧苗生长的叫温床, 只有玻璃窗等设备而利用太阳热力保温的叫冷床。>
随便看
ong bồ vẽ
ong bộng
ong chúa
ong cái
ong ký sinh
ong lá
phỏng chế
phỏng chừng
phỏng cổ
phỏng dịch
phỏng như
phỏng sinh học
phỏng sử
phỏng tay
phỏng theo
phỏng theo kiểu cổ
phỏng tính
phỏng Tống
phỏng vấn
phỏng đoán
phỏng độ
phố
phốc
phố Hoa Kiều
phối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:37:33