请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt cá
释义
mắt cá
孤拐 <脚掌两旁突出的部分。>
踝 <小腿与脚之间部位的左右两侧的突起, 是由胫骨和腓骨下端的膨大部分形成的。>
随便看
héo hắt
héo mòn
héo queo
héo quắt
héo rũ
héo rụi
héo tàn
héo úa
hé răng
hét
hét giá
hét inh ỏi
hét lên
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:07:17