请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa xe như nước
释义
ngựa xe như nước
车水马龙 <车象流水, 马象游龙, 形容车马很多, 来往不绝。>
随便看
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
dụm
dụm đá thành non
dụng
dụng binh
dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm
dụng cụ câu cá
dụng cụ cắt gọt
dụng cụ dò mìn
dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc
dụng cụ hốt rác
dụng cụ nhà bếp
dụng cụ nông nghiệp
dụng cụ phóng to thu nhỏ
dụng cụ thiên văn hình cầu
dụng cụ thăm dò
dụng cụ thể thao
dụng cụ tra tấn
dụng cụ tát nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 16:28:18