请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa vằn
释义
ngựa vằn
斑马 <哺乳动物。毛棕色或白色, 全身有黑色横纹。>
骃 < 古书上指一种浅黑带白色的马。>
随便看
cai tổng
cai đầu dài
ca khúc
ca khúc chính
ca khúc chủ đề
ca khúc khải hoàn
ca khúc được yêu thích
ca kệ
ca kịch
ca kịch viện
ca kỳ
ca kỹ
ca lam
Calcutta
ca-li-fo-ni-um
California
Ca-li-phoóc-ni-a
ca-lo
ca-lo-ri
ca-luân
ca lâu
ca-lô-men
cam
Cambodia
Cam-bốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 3:36:05