请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngực không vết mực
释义
ngực không vết mực
胸无点墨 <形容读书太少, 文化水平极低。>
随便看
móm mém
móm xều
mó máy
món
món bao tử
món chao đậu phụ
món chay
món chính
món cá
móng
món gan
móng chân
móng chân ngựa
Móng Cái
móng giò
móng gẩy
móng mánh
móng mé
móng mố
móng ngựa
móng ngựa sắt
móng nhà
móng rồng
móng sắt
móng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 6:48:03