请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc sức
释义
mặc sức
敞口儿 <没有限制; 尽量。>
尽情 <尽量满足自己的情感, 不受拘束。>
狂 <纵情地; 无拘束地(多指欢乐)。>
mặc sức hân hoan.
狂欢。
随便 <不在范围、数量等方面加限制。>
恣意 <任意; 任性。>
xem thêm
tha hồ
随便看
bệnh nấm
bệnh nấm chân
bệnh nấm ngoài da
bệnh nặng
bệnh nặng kéo dài
bệnh nổi ban
bệnh phong
bệnh phong gà
bệnh phong rốn
bệnh phong thấp
bệnh phong thổ
bệnh phong tình
bệnh phong tú cầu
bệnh phát ban
bệnh phóng xạ
bệnh phù
bệnh phù chân
bệnh phù niêm dịch
bệnh phù thũng
bệnh phổi
bệnh phổi bụi
bệnh phụ nữ
bệnh quai bị
bệnh quan liêu
bệnh quáng gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 10:05:51