请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân trong vùng
释义
dân trong vùng
本地人 <生于特定地方的人, 与某地有联系者(如通过父母的户籍或童年的居住地), 即使实际上出生于别处或者后来移居到别处。>
随便看
bán đảo
bán đấu giá
bán đấu giá thời xưa
bán đấu thầu
bán đắt
bán đống
bán đồ
bán đồ ký gởi
bán đổ
bán đổ bán tháo
bán đợ
bán đứt
bán ẩn bán hiện
bán ế
bán ủng hộ
báo
báo biển
báo biểu
báo bảng
báo bảng đen
báo bằng điện tín
báo bổ
báo chiều
báo cho biết
báo cháy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 2:16:28