请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân trong vùng
释义
dân trong vùng
本地人 <生于特定地方的人, 与某地有联系者(如通过父母的户籍或童年的居住地), 即使实际上出生于别处或者后来移居到别处。>
随便看
tuẫn quốc
tuẫn tiết
tuẫn táng
tuẫn đạo
tuế
tuếch toác
tuế nguyệt
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
tuệ
tuệch toạc
tuệ căn
tuệ giác
tuệ nhãn
tuệ tâm
tuệ tính
tu ố
Tuốc-mê-ni-xtan
tuốc-nơ-vít
tuốt
tuốt hạt
tuốt luốt
tuốt lúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 14:47:27