请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chuồn mất
释义 chuồn mất
 溜; 蹽; 溜之大吉 <偷偷地走开; 一走了事(含诙谐意) 。>
 anh ấy vừa thấy tình hình bất lợi thì chuồn mất.
 他一看形势不妙就蹽了。
 vừa mới đánh động, hắn chuồn mất tiêu.
 一说打牌, 他就溜了。
 anh ấy thấy tình thế không hay, quay đầu ra cổng sau chuồn mất.
 他一看势头不对, 转身就从后门溜之大吉。 溜号 <溜走。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:02