请输入您要查询的越南语单词:
单词
hũ
释义
hũ
罐子; 罐头 <盛东西用的大口的器皿, 多为陶器或瓷器。>
壶 <陶瓷或金属等制成的容器, 有嘴儿, 有把儿或提梁, 用来盛液体, 从嘴儿往外倒。>
坛; 坛儿 ; 坛子。<口小腹大的陶器, 多用来盛酒、醋、酱油等。>
罂 <小口大肚的瓶子。>
瓮 <一种盛东西的陶器, 腹部较大。>
hũ thức ăn; hũ dưa
菜瓮
方
甏 <瓮; 坛子。>
随便看
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
lòng yêu nước
lò ngói
lòng đen
lòng đen tối
lòng đã hiểu lòng
lòng đường
lòng đất
lòng đầy căm phẫn
lòng đỏ
lòng đỏ trứng
lòng đố kị
lò nung
lò nung gạch
lò nướng
lò nấu gang
lò nấu rượu
lò phản ứng
lò phản ứng hạt nhân
lò phản ứng nguyên tử
lò quay
lò rèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 20:10:34