请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư
释义
hư
方
臭 <(子弹)坏; 失效。>
viên đạn này hư rồi.
这颗子弹臭了。
坏 <变成不健全、无用、有害。>
hoa quả hư.
水果坏了。
đồ chơi bị rớt hư rồi.
玩具摔坏。
虚 <空虚(跟'实'相对)。>
随便看
tóm thâu
tóm tắt nội dung
tóm tắt nội dung chính
tóm tắt nội dung vụ án
tóm được
tóp
tóp khô
tóp mỡ
tóp tép
tó ré
tót
tót chúng
tót vời
tô bóng
tô bốc
tô cao lãi nặng
tô cá
tô công
tô giới
Tô-gô
tô hiện vật
tô hô
tô hợp hương
tôi cac-bon
tôi con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 22:59:50