请输入您要查询的越南语单词:
单词
ni
释义
ni
坭 <同'泥', 用于'红毛坭'。>
这; 此 <后面跟量词或数词加量词, 或直接跟名词。>
今 <现在; 现代(跟'古'相对)。>
尼 <尼姑。>
随便看
Động Đình Hồ
Đột Quyết
Đức A La
Đức quốc
Đức Thọ
đ
đa
đa cảm
đa diện
đa diện đều
đa dâm
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
vai xệ
vai đào
vai đào võ
va li
va-li
va-li xách tay
Valletta
Va-lét-ta
va-lê-rát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 5:52:43