请输入您要查询的越南语单词:
单词
niêm phong cất vào kho
释义
niêm phong cất vào kho
封存 <封闭起来保存。>
tư liệu tạm thời niêm phong cất vào kho.
资料暂时封存起来。
随便看
hiện chức
hiện còn giữ
hiện có
hiện diện
hiện giờ
hiện giữ
hiện hoá
hiện hành
hiện hình
hiện hữu
hiện kim
hiện lại
hiện nay
hiện nguyên hình
hiện ra
hiện ra màu xanh biếc
hiện ra như thật
hiện rõ
hiện rõ ra
Hiện Sơn
hiện thân thuyết pháp
hiện thế
hiện thời
hiện thực
hiện trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 16:14:23