请输入您要查询的越南语单词:
单词
niên giám cũ
释义
niên giám cũ
隔年皇历 <今年以前的历书, 比喻过时的道理、规则。也作"隔年黄历"。>
随便看
người trong sạch
người trong tộc
người trung gian
người trung liệt
người trung lương
người trung thành thẳng thắn
người truyền bá
người truyền đạt
người trái tính trái nết
người trên
người trí tuệ
người trước hy sinh, người sau tiếp bước
người trước ngã xuống, người sau kế tục
người trước ngã xuống, người sau tiến lên
người trưởng thành
người trần
người trần tục
người trẻ tuổi
người trẻ tóc bạc
người trồng hoa
người trụ trì
người trực tiếp
người trực tổng đài
người tu hành
người tu tại gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:27:53