请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệnh động viên
释义
lệnh động viên
动员令 <发动人们参加某项活动或积极投入备战的命令, 言辞富有鼓动性。>
随便看
tất yếu
tất định
tấu
tấu chương
tấu cầm
tấu hài
tấu minh khúc
tấu nghị
tấu nhạc
tấu nói
tấu sớ
tấu trình
tấu văn
tấu đơn
tấu đối đáp
tấy
tầm
tầm Anh
tầm bậy
tầm bậy tầm bạ
tầm bắn
tầm bắn hữu hiệu
tầm bắn tên
tầm cao
tầm chương trích cú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:42:45