请输入您要查询的越南语单词:
单词
niên hiệu
释义
niên hiệu
帝号 <帝王的称号。>
年号 <纪年的名称, 多指帝王用的, 如'贞观'是唐太宗(李世民)的年号, 现在也指公元纪年为年号。>
随便看
bãi đá ngầm
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
bãi đất bằng
bãi đất bồi
bãi đất cao
bãi đậu xe
bãi để hàng hoá
bãi đổ bộ
bãi đỗ xe
bãm
bã mía
bão
bão bùng
bão gió
bão hoà
bão rớt
bão tuyết
bão táp
bão tố
bão từ
bã rã
bã rượu
bã xoã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:42:13