请输入您要查询的越南语单词:
单词
Niết bàn
释义
Niết bàn
净土 <佛教认为佛、菩萨等居住的世界, 没有尘世的污染, 所以叫净土。>
涅槃 <佛教用语, 指所幻想的超脱生死的境界, 也用做'死'(指佛)的代称。(梵nirvāna)。>
寂灭 <佛教用语。"涅槃"的意译。指超脱生死的理想境界。>
随便看
đã thương thì thương cho trót
đã trót thì phải trét
đã trưởng thành
đã tôi
đã tật
đã tốt muốn tốt hơn
đã từng
đã vậy
đã xem
đãy
đã đành
đã đánh là thắng
đã được
đã được duyệt
đã định
đã định trước
đã đời
đè
đè bẹp
đè chừng
trừ bỏ
trừ bỏ cái xấu, nêu cao cái tốt
trừ bỏ độc hại
trừ bụi
trừ bữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 0:52:10