请输入您要查询的越南语单词:
单词
niềm tự hào
释义
niềm tự hào
骄傲 <值得自豪的人或事物。>
Văn Lý là niềm tự hào của lớp thanh niên chúng tôi.
文理是我们青年人的骄傲。
随便看
mũi tên hòn đạn
mũi tên ngầm
mũi đao
mũi đất
mũ kê-pi
mũ li-e
mũ liền áo
mũ lá
mũ lưỡi trai
mũ miện
mũm mĩm
mũ mãng
mũ mão
mũ mấn
mũ nam
mũ ni
mũ nồi
mũ phượng
mũ phớt
mũ quan viên
mũ quả dưa
mũ răng
mũ rơm
mũ sa
mũ sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:51