请输入您要查询的越南语单词:
单词
niềm tự hào
释义
niềm tự hào
骄傲 <值得自豪的人或事物。>
Văn Lý là niềm tự hào của lớp thanh niên chúng tôi.
文理是我们青年人的骄傲。
随便看
Khâu Từ
khâu vá
khâu vắt
khâu đế giày
khâu đột
khè
khèn
khèn Tacta
khèn tất lật
khé
khéo
khéo lo trời sập
khéo léo
khéo léo bàn bạc
khéo léo chối từ
khéo léo dẫn dắt
khéo léo tuyệt vời
khéo léo từ chối
khéo miệng
khéo mồm khéo miệng
khéo nhưng không nghiêm túc
khéo nói
khéo tay
khéo vá vai, tài vá nách
khéo vụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:25:15