请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ xem xét
释义
chờ xem xét
阙疑 <把疑难问题留着, 不下判断。>
随便看
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
tê dại
tê giác
tê giác cái
tê giác lông dài
Tê-gu-xi-gan-pa
Tê-hê-ran
tê liệt
têm
tê mê
ăn riêng
ăn rập
ăn rỗi
ăn rỗng
ăn sinh nhật
ăn sung mặc sướng
ăn sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 13:52:32