请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiệp đoàn
释义
nghiệp đoàn
公会 <同业公会。>
康采恩 < 资本主义垄断组织的形式之一。它由不同经济部 门的许多企业, 包括工业企业、贸易公司、银行、运输公司和保险公司等联合组成。目的在于垄断销售市场, 争夺原料产地, 和投资场所, 以攫取高额利 润。它操纵经济命脉, 控制国家机器, 决定国家的对内对外政策。(德:Konzern)。>
行会 <旧时城市中同行业的手工业者或商人的联合组织。每一个行会都有自己的行规。>
随便看
đất xác
đất xây cất
đất xây dựng
đất xây nhà
đất xốp
đất đai
đất đai bằng phẳng
đất đai bị mất
đất đai cằn cỗi
đất đai màu mỡ
đất đai sở hữu
đất đai tổ tiên
đất đai ông bà
đất đen
đất đào
đất đá bay mù trời
đất đá mù trời
đất đá trôi
đất đã khai hoang
đất đèn
đất đắp
đất đỏ
đất đồi
đất ươm
đất ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:32:41