请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợ
释义
chợ
集 <集市。>
đi chợ; nhóm chợ; họp chợ.
赶集。
集市 ; 市集 <农村或小城市中定期买卖货物的市场。>
方
街 <集市。>
đi chợ.
赶街。
市 <集中买卖货物的固定场所; 市场。>
chợ gạo.
米市。
chợ rau.
菜市。
市场; 市廛 ; 圩场 <商品交易的场所。>
市井 <街市; 商品交易的场所。>
圩 ; 墟<湘、赣、粤等地区称集市(古书中做'虚')。>
chợ
圩市
đi chợ
赶圩(赶集)
镇 <较大的市集。>
随便看
phô trương hình thức
phô trương loè loẹt
phô trương lãng phí
phô trương rực rỡ
phô trương thanh thế
phô tài
phô-tô-cóp-py
phô-tô tê-lê-gram
phù
phù chính
phù chú
phù danh
phù du
phù dung
phù dung một đoá khoe tươi
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
sốt dẻo
số thành
số thương
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:07:33