请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghênh ngang
释义
nghênh ngang
大摇大摆 <形容走路挺神气、满不在乎的样子。>
bộ dạng nghênh ngang xông vào.
大摇大摆地闯了进去。
呼幺喝六 <形容盛气凌人的样子。>
扬长 <大模大样地离开的样子。>
随便看
năm mới hạnh phúc
năm nay
năm ngoái
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
năm ngày
năm ngày ba tật
năm ngón tay
năm người mười tỉnh
năm người mười điều
năm nhuần
năm nhuận
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 20:18:25