请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩa hẹp
释义
nghĩa hẹp
狭义 <范围比较狭窄的定义。(跟'广义'相对)。>
văn nghệ với nghĩa hẹp là chỉ văn học văn nghệ, với nghĩa rộng bao gồm cả mỹ thuật âm nhạc.
狭义的文艺单指文学, 广义的文艺兼指美术、音乐等。
随便看
cuộc chiến đấu quyết tử
cuộc chạm tránh nhỏ
cuộc cách mạng lớn
cuộc diễu binh
cuộc diễu hành
cuộc Duy Tân trăm ngày
cuộc hẹn
cuộc hẹn hò
cuộc họp tẻ nhạt
cuộc hội ý
khắng khít
khắp
khắp bầu trời
khắp bốn phương
khắp chốn
khắp chốn mừng vui
khắp mình
khắp mặt đất
khắp người
khắp nơi
khắp nơi hoa nở
khắp nơi hưởng ứng
khắp nơi ngợi ca
khắp nơi thịnh vượng
khắp nơi ăn mừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:14:44