请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩa hẹp
释义
nghĩa hẹp
狭义 <范围比较狭窄的定义。(跟'广义'相对)。>
văn nghệ với nghĩa hẹp là chỉ văn học văn nghệ, với nghĩa rộng bao gồm cả mỹ thuật âm nhạc.
狭义的文艺单指文学, 广义的文艺兼指美术、音乐等。
随便看
cây bồ đề
cây bội lan
cây bợ lông
cây bụp bụp
cây bụt mọc
cây bứa
cây ca-cao
cẩm bào
cẩm châu
cẩm chướng
Cẩm Giàng
Cẩm Khê
cẩm kê
cẩm lai
cẩm nang
cẩm nhung
Cẩm Phả
cẩm quỳ
cẩm thạch
cẩm tâm tú khẩu
cẩm tú
cẩm tú sơn hà
cẩm y
cẩm y vệ
cẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:49:43