请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩa rộng
释义
nghĩa rộng
引申 <(字、词)由原义产生新义, 如'鉴'字本义为'镜子', '可以作为警戒或引为教训的事'是它的引申义。>
广义 <范围较宽的定义(跟'狭义'相对)。>
nghĩa rộng của tạp văn cũng có thể bao hàm cả nội dung của tiểu phẩm.
广义的杂文也可以包括小品文在内。
随便看
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
thời khắc quan trọng
thời kỳ
luật lệ
luật lệnh
luật lệ xưa
luật lữ
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:14:58