请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩa rộng
释义
nghĩa rộng
引申 <(字、词)由原义产生新义, 如'鉴'字本义为'镜子', '可以作为警戒或引为教训的事'是它的引申义。>
广义 <范围较宽的定义(跟'狭义'相对)。>
nghĩa rộng của tạp văn cũng có thể bao hàm cả nội dung của tiểu phẩm.
广义的杂文也可以包括小品文在内。
随便看
lời hào hùng
lời hát
lời hạ lưu
lời hạ tiện
lời hẹn
lời hứa
lời hứa cũ
lời hứa danh dự
lời hứa quân tử
lời hứa suông
lời hứa tạm
lời hứa xưa
lời hữu ích
lời khai
lời khai mạc
lời khai trên giấy
lời khen
lời khen tặng
lời khiêm nhường
lời khiêm tốn
lời khuyên
lời khuyên bảo
lời khuyên chân thành
lời khuyên nhủ
lời khuyên răn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 2:19:54