请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập quán
释义
tập quán
习惯; 惯 <在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。>
Không có một tập quán nào là không sửa đổi được.
没有改不掉的习惯。
规矩 <一定的标准、法则或习惯。>
tập quán cũ
老规矩。
随便看
tráng dương
tráng in
tráng kiện
tráng lệ
tráng men
tráng niên
tráng sĩ
tráng đinh
tráng ảnh
tránh bóng
tránh hiềm nghi
tránh không khỏi
tránh không được
tránh khỏi
tránh né
tránh nạn
tránh ra
tránh thai
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
tránh xe
tránh được
tránh đầu sóng ngọn gió
tránh đẻ
tráo
tráo lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 15:31:29