请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh hiệu
释义
danh hiệu
称号 <赋予某人、某单位或某事物的名称(多用于光荣的)。>
anh ta đã đạt được danh hiệu lao động tiên tiến.
他获得了先进工作者的称号。
称呼 <当面招呼用的表示彼此关系的名称, 如: 同志、哥哥等。>
徽号 <美好的称号。>
các bạn học tặng anh ấy danh hiệu "nhà thơ".
同学送给他'诗人'的徽号。 名号 <名字和别号。>
随便看
chịu hình phạt
chịu khuất phục
chịu khó
chịu khó giúp cho
chịu khó làm việc
chịu không nổi
chịu không thấu
chịu không xiết
chịu khổ
chịu khổ chịu khó
chịu khổ chịu nhục
chịu khổ nhọc
chịu liên luỵ
chịu lãi
chịu lép
chịu lép vế
chịu lạnh
chịu lễ
chịu lỗ
chịu lỗi
chịu lời
chịu lụy
chịu lửa
chịu lực
chịu miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:47:23