请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao dán
释义
cao dán
膏药 <一种中药外用药, 用植物油加药熬炼成膏, 涂在布、纸或皮的一面, 可以较长时间地贴在患处, 用来治疮疖、消肿痛等。>
随便看
trọn vẹn trước sau
trọn đêm
trọn đời
trọ qua đêm
trọ trẹ
trọ tá
trỏ
trỏ tay năm ngón
trố
trốc
trối
trối chết
trối kệ
trối trăng
trố mắt nhìn theo
trốn
trốn chạy
trống bỏi
trống canh một
trống chiêng
trống chiến
trống chiều chuông sớm
trống con
trống cà rùng
trống da cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:16:53