请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao cấp
释义
cao cấp
高层 <居于上层的。>
lãnh đạo cao cấp
高层领导。
nhân vật cao cấp
高层人物。
toán cao cấp
高等数学。
高级 <(质量、水平等)超过一般的。>
hàng cao cấp
高级商品。
hàng len dạ cao cấp
高级毛料。
高等 <比较高深的。>
书
极品; 上等; 上品<最上等的(物品)。>
高水平 <具有道德高尚或才智高深的风格或性质。>
随便看
cước hàng hai chiều
cước khí
cước phí
cước phí bưu điện
cước phí gởi tiền
cước phí đường thuỷ
cước sắc
cước thống
cước tiền gởi
cước tiền gửi
cưới
cưới bôn tang
cưới cheo
cưới chạy tang
cưới chợ
cưới gả
cưới hỏi
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 17:56:25