请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao cấp
释义
cao cấp
高层 <居于上层的。>
lãnh đạo cao cấp
高层领导。
nhân vật cao cấp
高层人物。
toán cao cấp
高等数学。
高级 <(质量、水平等)超过一般的。>
hàng cao cấp
高级商品。
hàng len dạ cao cấp
高级毛料。
高等 <比较高深的。>
书
极品; 上等; 上品<最上等的(物品)。>
高水平 <具有道德高尚或才智高深的风格或性质。>
随便看
không chốn nương tựa
không chỗ chê
không chỗ dung thân
không chỗ mượn tiền
không chỗ vay tiền
không chủ tâm
không chủ định
không chừng
không chừng mực
không chửa
không coi ai ra gì
không con
không con cháu nối dõi
không cánh mà bay
không cân xứng
không câu chấp
không câu nệ
không câu nệ tiểu tiết
không câu thúc
không còn chỗ trống
không còn cách nào
không còn cách nào khác
không còn da thì lông mọc vào đâu
không còn gì
không còn hy vọng nào nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 19:50:12