请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao chọc trời
释义
cao chọc trời
摩天 <跟天接触, 形容很高。>
núi cao chọc trời.
摩天岭。
lầu cao chọc trời.
摩天楼。
干云蔽日 <冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大。>
随便看
quả dưa chuột
quả dưa hấu
quả dương mai
quả dại
quả dọi
quả dục
quả dứa
quả dừa
quả giả
quả giầm
quả hu-bơ-lông
quả hình cầu
quả hạch
quả hạch đào
quả hạnh
quả hải táng
quả hải đường
quả hồng
quả hồng núi
quả hồ đào
quả hợp
quải
quải từ
quả kha tử
quả khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:50:14