请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao chọc trời
释义
cao chọc trời
摩天 <跟天接触, 形容很高。>
núi cao chọc trời.
摩天岭。
lầu cao chọc trời.
摩天楼。
干云蔽日 <冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大。>
随便看
đạn hoả mù
đạn hơi độc
đạn hạt nhân
đạn khoan
đạn khói
đạn lép
đạn lạc
đạn lửa
đạn móoc-chê
đạn mù
đạn nhỏ
đạn nổ
đạn nổ phá giáp
đạn nổ xuyên khổng
đạn phá giáp
đạn pháo
đạn pháo hoa
đạn pháo truyền đơn
đạn ria
đạn tuyên truyền
đạn tên lửa
đạn tín hiệu
đạn tận lương tuyệt
đạn tận viện tuyệt
đạn vạch đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 1:09:39