请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao chọc trời
释义
cao chọc trời
摩天 <跟天接触, 形容很高。>
núi cao chọc trời.
摩天岭。
lầu cao chọc trời.
摩天楼。
干云蔽日 <冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大。>
随便看
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
sách khắc bản
sách luận
sách luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 3:27:42