请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếm dụng
释义
chiếm dụng
盗用 <非法使用公家的或别人的名义、财物等。>
thụt két; chiếm dụng tiền quỹ
盗用公款。
领有 <拥有(人口)或占有(土地)。>
占用 <占有并使用。>
không thể tuỳ tiện chiếm dụng đất canh tác.
不能随便占用耕地。
随便看
tục tằn
đặt tên
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 1:37:47