请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi giữ
释义
coi giữ
把守 <守卫; 看守(重要的地方)。>
coi giữ cửa quan.
把守关口。 看押 <临时拘押。>
coi giữ tù nhân.
看押犯人。
掌管 <负责管理; 主持。>
coi giữ sổ sách.
掌管账册。
随便看
trương đăng kết thể
trước
trước bạ
trước công chúng
trước cửa sổ
trước gió
trước giờ
trước giờ chưa từng có
trước hết
trước khi
trước khi xuất phát
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
trước lạ sau quen
trước mắt
trước mặt
trước mặt là người, sau lưng là quỷ
trước mọi người
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 3:59:31