请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi giữ
释义
coi giữ
把守 <守卫; 看守(重要的地方)。>
coi giữ cửa quan.
把守关口。 看押 <临时拘押。>
coi giữ tù nhân.
看押犯人。
掌管 <负责管理; 主持。>
coi giữ sổ sách.
掌管账册。
随便看
chỉ hươu bảo ngựa
chỉ hươu chỉ vượn
chỉ hận một điều
chỉ hồng
chỉ khái
chỉ khâu
chỉ lo
chỉ lo bản thân mình, không lo đến sự an nguy của dân và nước
chỉ lo thân mình
chỉ là
chỉ lược
chỉ lệnh
chỉ lộc vi mã
chỉ mong
chỉ mong kiếm lợi
chỉ mong sao
chỉ mành treo chuông
chỉ màu
chỉ Mặc gia
chỉ một con đường
chỉ một mình
chỉ mới
chỉ mực
chỉn
chỉ nam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:35:53