请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi trọng cái này, nhẹ cái kia
释义
coi trọng cái này, nhẹ cái kia
厚此薄彼 <重视或优待一方, 轻视或慢待另一方。指对人或事不同等看待。>
随便看
trống quân
trống rao hàng
trống rỗng
trống tay
trống toang
trống trơn
trống trận
trống vắng
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
trống định âm
trống đồng
trốn học
trốn khỏi
trốn nợ
trốn thoát
trốn thuế
trốn tránh
trốn tránh khó nhọc
trốn tránh trách nhiệm
trốn tìm
trốn tù
trốn việc
trốn việc quan đi ở chùa
trốn vào đồng hoang
trốn vé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:51:29